military march

military march

The band played a lively military march during the parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc hành quân: "military march" một thể loại nhạc nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ, phù hợp để quân đội diễu hành trong các cuộc duyệt binh hoặc diễu hành quân sự.
dụ sử dụng
  • (Ban nhạc đã chơi một bản nhạc hành quân hào hùng trong cuộc diễu hành.)
  • (Những người lính diễu hành đều nhịp hoàn hảo theo nhạc hành quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose a military march": sáng tác một bản nhạc hành quân.

    • The composer was famous for his military marches. (Nhà soạn nhạc nổi tiếng với các bản nhạc hành quân của ông.)
  • "to play a military march": biểu diễn một bản nhạc hành quân.

    • The brass band played a loud military march at the ceremony. (Ban nhạc kèn đồng đã chơi một bản nhạc hành quân vang dội tại buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • March (danh từ): cuộc diễu hành, nhạc hành quân (dùng riêng).

    • The soldiers started their march at dawn. (Những người lính bắt đầu cuộc hành quân vào lúc bình minh.)
  • Marching (danh động từ): hành động diễu hành.

    • Marching in formation requires discipline. (Diễu hành theo đội hình đòi hỏi kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Parade music: nhạc diễu hành.
  • Processional music: nhạc diễu hành (trong các nghi lễ trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Marching band: ban nhạc diễu hành.
    • The marching band performed a military march at halftime. (Ban nhạc diễu hành đã biểu diễn một bản nhạc hành quân trong giờ nghỉ giữa hiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • March to a different beat: hành động theo cách riêng, khác với số đông.
    • He's always marched to a different beat, never following the crowd. (Anh ấy luôn hành động theo cách riêng, không bao giờ chạy theo đám đông.)